US Goree
Senegal
US Goree Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
US Goree ghi bàn cứ mỗi 97 phút trong Giải vô địch quốc gia
US Goree ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
US Goree là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia
US Goree không ghi được bàn trong 49% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
US Goree để thủng lưới cứ mỗi 186 phút tại Giải vô địch quốc gia
US Goree để thủng lưới trung bình 0.48 bàn mỗi trận
US Goree đạt được 59% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà US Goree đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
US Goree tổng số bàn thắng mỗi trận 1.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 21% đối với US Goree tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với US Goree tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
US Goree đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
US Goree ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
US Goree chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
US Goree chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
US Goree ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
US Goree chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
US Goree chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
US Goree ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, US Goree ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, US Goree ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
US Goree thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, US Goree thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, US Goree có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, US Goree thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, US Goree có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
US Goree thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree có trung bình 0.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, US Goree thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, US Goree thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
US Goree có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
US Goree Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 13 | 15 | 2 | 21:6 | 15 | 54 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 27:19 | 8 | 54 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 37:22 | 15 | 48 | |
| 4 | 30 | 11 | 15 | 4 | 29:14 | 15 | 48 | |
| 5 | 30 | 10 | 14 | 6 | 29:24 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 8 | 18 | 4 | 23:16 | 7 | 42 | |
| 7 | 30 | 9 | 14 | 7 | 21:16 | 5 | 41 | |
| 8 | 30 | 7 | 19 | 4 | 29:20 | 9 | 40 | |
| 9 | 30 | 7 | 13 | 10 | 20:19 | 1 | 34 | |
| 10 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18:21 | -3 | 33 | |
| 11 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18:24 | -6 | 33 | |
| 12 | 30 | 5 | 16 | 9 | 24:37 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:34 | -5 | 28 | |
| 14 | 30 | 3 | 16 | 11 | 22:36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 4 | 13 | 13 | 18:39 | -21 | 25 | |
| 16 | 30 | 3 | 15 | 12 | 16:34 | -18 | 24 |
- Champions League Qualification
- Relegation